Xe Ben 950 Kg

Thông số kỹ thuật

Các đặc tính kỹ thuật cơ bản của xe

 

1
Thông tin chung
 
Loại ph­ương tiện
Ô tô tải (tự đổ)
 
Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện
CUULONG DFA3810D
 
Công thức bánh xe
4x2R
2
Thông số kích th­ước
 
Kích th­ước bao (D x R x C) (mm)
4050x1550x2000
 
Chiều dài cơ sở (mm)
2300
 
Vết bánh xe tr­ước/sau (mm)
1240 / 1120
 
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
3
Thông số về trọng l­ượng
 
Trọng l­ượng bản thân (kG)
2035
 
Trọng tải (kG)
950
 
Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười)
02 (130kG)
 
Trọng l­ượng toàn bộ (kG)
3115
4
Thông số về tính năng chuyển động
 
Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h)
77
 
Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%)
50,3
 
Bán kính quay vòng nhỏ nhất vết bánh xe trước phía ngoài (m)
5,52
5
Động cơ
 
Kiểu loại
QC480ZLQ
 
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, cách làm mát
Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
 
Dung tích xi lanh (cm3)
1809
 
Tỷ số nén
18 : 1
 
Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)
80x90
 
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph)
38/3000
 
Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph)
131/2000
6
Ly hợp
Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực
7
Hộp số 
 
Nhãn hiệu
LG525HQZB1
 
Kiểu hộp số
Hộp số cơ khí
 
Dẫn động
Cơ khí
 
Số tay số
5 số tiến + 1 số lùi
 
Tỷ số truyền
5,568; 2,986; 1,685; 1,00; 0,810; R5,011
 
Mô men xoắn cho phép (N.m)
250
 
Hộp số phụ
Liền hộp số chính, điều khiển cơ khí, 2 cấp
 
Tỷ số truyền số phụ
1,00; 1,635
8
Bánh xe và lốp xe
 
Trục 1 (02 bánh)
6.00-14
 
Trục 2 (04 bánh)
6.00-14
9
Hệ thống phanh
Kiểu tang trống dẫn động bằng thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không
 
Phanh đỗ xe
Cơ khí kiểu tang trống, tác dụng lên đầu ra hộp số phụ
10
Hệ thống treo
Treo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
11
Hệ thống lái
 
Kiểu loại
Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
 
Tỷ số truyền
18,14
12
Hệ thống điện
 
Ắc quy
1x12Vx100Ah
 
Máy phát điện
500w,14v
 
Động cơ khởi động
3 kW, 12V
13
Cabin
 
Kiểu loại
Cabin lắp cố định
 
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
1410x1440x1515
14
Thùng hàng
 
Loại thùng
Tự đổ
 
Kích thước trong (D x R x C) (mm)
2250x1380x450

Nội thất

Ngoại thất

Giới thiệu

Sản phẩm

Hỗ trợ
Tư vấn sản phẩm
04.3633.8580 / 0913.482.088
Tư vấn dịch vụ và phụ tùng
1900 54 54 62 / 0912.816.215

Công ty cổ phần ôtô TMT
Địa chỉ: 199B Minh Khai - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Điện thoại: (+84) 3862 8205 - Fax:
(+84) 3862 8703

Copyright TMT - Thiết kế website bởi ADC Việt Nam