TMT DFSK4109T EURO 4

Hình ảnh xe


Màu sắc


Thùng xe


Ngoại thất


Nội thất


Động cơ khung gầm


Tên theo đăng kiểm

TMT DF41CS-E4

TMT DF41CS-E4-09TL

TMT DF41CS-E4-09MB

TMT DF41CS-E4-09TK

Thiết kế thùng xe

Chassi

Thùng Lửng

Mui Bạt

Thùng Kín

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TMT DFSK4107T - EURO 4

ĐỘNG CƠ

 

 

 

 

Kiểu loại

AF11-05

Loại động cơ

Xăng không chì, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, phun xăng điện tử, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh (cm3)

1051

Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)

65,5x78

Công suất cực đại (kw)/ Tốc độ quay (v/ph)

40/5200

Mô men xoắn cực đại (N.m)/ Tốc độ quay (v/ph)

88/2800~3600

KÍCH THƯỚC

 

 

 

 

Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)

3850x1570x1840

4010x1570x1840

4030x1570x2275

4110x1570x2250

Kích thước lọt lòng thùng xe (dài x rộng x cao) (mm)

-

2260x1410x350

2260x1410x1335/1490

2215x1440x1450

Khoảng cách trục (mm)

2510

2510

2510

2510

Khoảng sáng gầm xe (mm)

160

160

160

160

Tên theo đăng kiểm

TMT DF41CS-E4

TMT DF41CS-E4-09TL

TMT DF41CS-E4-09MB

TMT DF41CS-E4-09TK

Thiết kế thùng xe

Chassi

Thùng Lửng

Mui Bạt

Thùng Kín

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TMT DFSK4107T - EURO 4

KÍCH THƯỚC

 

 

 

 

Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)

3850x1570x1840

4010x1570x1840

4030x1570x2275

4110x1570x2250

Kích thước lọt lòng thùng xe (dài x rộng x cao) (mm)

-

2260x1410x350

2260x1410x1335/1490

2215x1440x1450

Khoảng cách trục (mm)

2510

2510

2510

2510

Khoảng sáng gầm xe (mm)

160

160

160

160

TRỌNG LƯỢNG

 

 

 

 

Khối lượng bản thân (kg)

780

910

1020

1120

Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông (kg)

-

900

900

900

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông (kg)

-

1940

2050

2150

Tên theo đăng kiểm

TMT DF41CS-E4

TMT DF41CS-E4-09TL

TMT DF41CS-E4-09MB

TMT DF41CS-E4-09TK

Thiết kế thùng xe

Chassi

Thùng Lửng

Mui Bạt

Thùng Kín

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TMT DFSK4107T - EURO 4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

 

 

 

 

Hộp số

Hộp số cơ khí - 5 số tiến + 1 số lùi

Ly hợp

Đĩa ma sát khô, dẫn động cơ khí

HỆ THỐNG LÁI

Bánh răng - thanh răng

HỆ THỐNG TREO

 

 

 

 

Treo trước

Treo trước kiểu độc  lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực,

Treo sau

Treo sau kiểu phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

Phanh trước kiểu phanh đĩa, cơ cấu phanh sau kiểu tang trống dẫn động thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, có điều hòa lực phanh.

LỐP XE (trước/ sau)

155/80-13 / 155/80-13

TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG

 

 

 

 

Tốc độ tối đa (km/h)

90

94

86

86

Khả năng leo dốc (%)

20,5

25,8

24,3

23

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

4,70