TMT ST11895D

Hình ảnh xe


Màu sắc


Thùng xe


Ngoại thất


Nội thất


Động cơ khung gầm


Tên theo đăng kiểm

TMT/ST11895D

Thiết kế thùng xe

Thùng Tự đổ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TMT ST11895D

ĐỘNG CƠ

 

Kiểu loại

YC4E160-20

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh (cm3)

4257

Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)

110x112

Công suất cực đại (kw)/ Tốc độ quay (v/ph)

118/2600

Mô men xoắn cực đại (N.m)/ Tốc độ quay (v/ph)

520/1400~1600

KÍCH THƯỚC

 

Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)

6540 x 2500 x 2760

Kích thước lọt lòng thùng xe (dài x rộng x cao) (mm)

4260 x 2240 x 755

Khoảng cách trục (mm)

3900

Khoảng sáng gầm xe (mm)

290

Tên theo đăng kiểm

TMT/ST11895D

Thiết kế thùng xe

Thùng Tự đổ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TMT ST11895D

TRỌNG LƯỢNG

 

Khối lượng bản thân (kg)

6400

Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông (kg)

9100

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông (kg)

15695

Tên theo đăng kiểm

TMT/ST11895D

Thiết kế thùng xe

Thùng Tự đổ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TMT ST11895D

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

 

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi.

Ly hợp

01 đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê vu bi, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG TREO

 

Treo trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.

Treo sau

Phụ thuộc, nhíp lá.

HỆ THỐNG PHANH

Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

LỐP XE (trước/ sau)

11.00-20/ 11.00-20

TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG

 

Tốc độ tối đa (km/h)

78

Khả năng leo dốc (%)

51,5

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

8,14